lung
phổiThe doctor examined his lungs carefully.
Bác sĩ đã kiểm tra phổi của anh ấy kỹ lưỡng.
trang trọng
Cơ quan trong cơ thể chịu trách nhiệm trao đổi khí, giúp cung cấp oxy cho máu và loại bỏ carbon dioxide.
Smoking damages the lungs over time.
Hút thuốc làm tổn hại cho phổi theo thời gian.
Phổi là một bộ phận quan trọng trong hệ hô hấp.
Cụm từ kết hợp
lung cancerung thư phổilung capacitykhả năng chứa khí của phổi
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'lung' trong tiếng Anh tương ứng với 'phổi' trong tiếng Việt, thường được dùng trong các văn bản y học.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'lung' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lunge', có liên quan đến 'phổi'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'phổi' thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế và sinh học.
Từ Điển Anh Việt