Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lunch date

lunch date

/lʌntʃ deɪt/
cuộc hẹn ăn trưa

We have a lunch date at the new café downtown.

Chúng tôi có cuộc hẹn ăn trưa tại quán cà phê mới ở trung tâm thành phố.


thông thường

Một cuộc hẹn để ăn trưa cùng nhau, thường có ý nghĩa lãng mạn hoặc giao lưu xã hội.

She canceled our lunch date last minute because of work.

Cô ấy đã hủy cuộc hẹn ăn trưa của chúng tôi ở phút cuối vì công việc.

Let's make it a lunch date next Friday.

Chúng ta hãy hẹn ăn trưa vào thứ Sáu tuần tới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc quan hệ tình cảm.

Cụm từ kết hợp

set up a lunch dateđặt cuộc hẹn ăn trưacancel a lunch datehủy cuộc hẹn ăn trưareschedule a lunch dateđổi lịch cuộc hẹn ăn trưa

Từ đồng nghĩa

lunch meetinglunch appointmenttryst

Từ trái nghĩa

dinner date

Cụm từ liên quan

dinner datecụm từ
cuộc hẹn ăn tối
coffee datecụm từ
cuộc hẹn uống cà phê

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cuộc hẹn ăn trưa thường được sử dụng trong mối quan hệ tình cảm hoặc giao lưu thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'lunch' (bữa ăn trưa) và 'date' (cuộc hẹn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc quan hệ tình cảm.

Phân tích từ

lunch
bữa ăn trưa
root
+
date
cuộc hẹn
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.