Looking up...
She wants to live a happy life.
Cô ấy muốn sống một cuộc sống hạnh phúc.
Sống, tồn tại
Plants need water to live.
Cây cần nước để sống.
Dùng để chỉ sự tồn tại hoặc sinh sống của sinh vật.
Trực tiếp (trong truyền thông)
The concert was broadcast live on TV.
Buổi hòa nhạc được truyền hình trực tiếp trên TV.
Dùng để chỉ sự phát sóng hoặc truyền tải thông tin ngay lập tức.
Sống ở một nơi nhất định
They live in a big house.
Họ sống trong một ngôi nhà lớn.
Dùng để chỉ nơi ở của một người hoặc một nhóm người.
Khi nói về sự phát sóng trực tiếp, hãy sử dụng 'live' để chỉ sự truyền tải thông tin ngay lập tức.
'Live' thường dùng để chỉ sự sống hoặc sự tồn tại, còn 'alive' dùng để chỉ sự sống còn.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'sống' hoặc 'trực tiếp'.
Từ 'live' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ sự sống, sự tồn tại, hoặc sự phát sóng trực tiếp.