limitation
giới hạnThe contract has a limitation on the number of users.
Hợp đồng có giới hạn về số lượng người dùng.
chung
Giới hạn, sự hạn chế về số lượng, phạm vi hoặc khả năng.
There are limitations to what we can achieve in one day.
Chúng ta có giới hạn về những gì có thể làm được trong một ngày.
Thường dùng để chỉ những hạn chế về khả năng, số lượng hoặc phạm vi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'limitation' thường dùng để chỉ những hạn chế cụ thể, không dùng để chỉ những hạn chế chung chung.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'limitatio', có nghĩa là 'sự hạn chế' hoặc 'sự giới hạn'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ những hạn chế về khả năng, số lượng hoặc phạm vi. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, kỹ thuật, pháp lý.
Phân tích từ
limit
giới hạn
root-ation
sự
suffixTừ Điển Anh Việt