Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. legacy

legacy

/ˈlɛɡəsi/
di sản

He left a lasting legacy through his charitable work.

Ông đã để lại một di sản lâu dài thông qua công tác từ thiện của mình.


chung

Di sản, những gì được truyền lại từ người tiền nhiệm hoặc thế hệ trước, thường có giá trị về mặt vật chất, tinh thần hoặc văn hóa.

The company's legacy includes innovative products that changed the industry.

Di sản của công ty bao gồm những sản phẩm sáng tạo đã thay đổi ngành công nghiệp.

She wants to build a legacy that her children will be proud of.

Cô ấy muốn xây dựng một di sản mà con cái cô sẽ tự hào.

Thường dùng để chỉ những gì có ý nghĩa lâu dài và được truyền lại cho thế hệ sau.

Cụm từ kết hợp

leave a legacyđể lại di sảnlasting legacydi sản lâu dàibuild a legacyxây dựng di sản

Từ đồng nghĩa

inheritancebequestheirloomtradition

Từ trái nghĩa

noveltyinnovation

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Từ 'legacy' thường dùng để nói về những gì được truyền lại từ quá khứ, như di sản văn hóa hoặc truyền thống gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'legare' có nghĩa là 'để lại' hoặc 'giao cho'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, gia đình, hoặc doanh nghiệp để chỉ những gì có giá trị và được truyền lại.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.