tradition

/trəˈdɪʃən/
phong tục truyền thống

This festival is an important tradition in our community.

Lễ hội này là một phong tục truyền thống quan trọng trong cộng đồng của chúng tôi.


trang trọng

Phong tục, tập quán được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một xã hội hoặc cộng đồng.

Many families keep the tradition of gathering for Thanksgiving.

Nhiều gia đình vẫn giữ phong tục truyền thống là tụ tập lại với nhau vào dịp Lễ Tạ ơn.

Thường liên quan đến văn hóa, tôn giáo hoặc lịch sử của một nhóm người.

Cụm từ kết hợp

keep a traditiongiải phong tục truyền thốngbreak a traditionphá phong tục truyền thốnghand down a traditiontruyền lại phong tục truyền thống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pass down a traditioncụm từ
truyền lại phong tục truyền thống
oral traditioncụm từ
phong tục truyền miệng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa

Từ 'tradition' thường liên quan đến các phong tục, tập quán văn hóa hoặc tôn giáo.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'tradition' và 'custom'

'Tradition' thường liên quan đến các phong tục được truyền từ xa xưa, còn 'custom' có thể chỉ các tập quán phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tradition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'sự truyền lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về các phong tục, tập quán được truyền từ xa xưa và được duy trì trong xã hội.

Phân tích từ

trad
truyền lại
root
+
-ition
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt