lawsuit
phiên tòaThe company faced a lawsuit over environmental damages.
Công ty phải đối mặt với một phiên tòa về thiệt hại môi trường.
Luật
trang trọng
Một vụ kiện tụng; hành động khởi kiện tại tòa án
The lawsuit alleged negligence on the part of the manufacturer.
Vụ kiện cáo buộc nhà sản xuất thiếu trách nhiệm.
Được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý chính thức
Cụm từ kết hợp
file a lawsuitđệ trình vụ kiệnsettle a lawsuitthượng giải vụ kiện
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Lawsuit thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý nghiêm trọng, khác với 'case' có thể ám chỉ các tình huống không chính thức hơn.
Nguồn gốc từ
From 'law' + 'suit', influenced by Old French 'sut', meaning 'a following, pursuit'
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, thường liên quan đến các vụ kiện tại tòa án
Từ Điển Anh Việt