lawsuit

/ˈlɔːsjuːt/
phiên tòa

The company faced a lawsuit over environmental damages.

Công ty phải đối mặt với một phiên tòa về thiệt hại môi trường.


Luật
trang trọng

Một vụ kiện tụng; hành động khởi kiện tại tòa án

The lawsuit alleged negligence on the part of the manufacturer.

Vụ kiện cáo buộc nhà sản xuất thiếu trách nhiệm.

Được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý chính thức

Cụm từ kết hợp

file a lawsuitđệ trình vụ kiệnsettle a lawsuitthượng giải vụ kiện

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

out of court settlementcụm từ
thượng giải ngoài tòa án

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Lawsuit thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý nghiêm trọng, khác với 'case' có thể ám chỉ các tình huống không chính thức hơn.

Nguồn gốc từ

From 'law' + 'suit', influenced by Old French 'sut', meaning 'a following, pursuit'

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, thường liên quan đến các vụ kiện tại tòa án

Từ Điển Anh Việt