landscape

/ˈlændskeɪp/
cảnh quan

The mountain landscape was breathtaking.

Cảnh quan núi rất đẹp mắt.


chung

Khu vực đất liền rộng lớn với các đặc điểm tự nhiên như núi, sông, rừng, và đồng cỏ.

We hiked through a beautiful landscape of rolling hills.

Chúng tôi đi bộ qua một cảnh quan đẹp với những ngọn đồi lượn sóng.

Thường được sử dụng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc khu vực rộng lớn.

văn chương

Bối cảnh hoặc không gian trong một bức tranh, phim, hoặc văn học.

The artist painted a serene landscape with a lake and mountains.

Nhà họa sĩ vẽ một bức tranh cảnh quan yên tĩnh với hồ và núi.

Trong nghệ thuật, 'landscape' thường đề cập đến các tác phẩm mô tả cảnh quan.

Cụm từ kết hợp

natural landscapecảnh quan tự nhiênurban landscapecảnh quan đô thịlandscape photographychụp ảnh cảnh quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

landscape gardeningcụm từ
nghề trồng cây cảnh
landscape architecturecụm từ
kiến trúc cảnh quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'landscape' thường đề cập đến cảnh quan tự nhiên, trong khi 'cityscape' đề cập đến cảnh quan đô thị.

Quy tắc vàng

Đơn vị tính

Trong nghệ thuật, 'landscape' thường được sử dụng như một danh từ đơn số.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'land' (đất) + 'scape' (từ 'shape' - hình dạng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc khu vực rộng lớn. Trong nghệ thuật, nó đề cập đến các tác phẩm mô tả cảnh quan.

Phân tích từ

land
đất
root
+
scape
hình dạng
suffix
Từ Điển Anh Việt