landing
sàn đápThe plane made a smooth landing at the airport.
Máy bay hạ cánh mượt mà tại sân bay.
Sàn hoặc bề mặt nơi máy bay, trực thăng hoặc tàu vũ trụ hạ cánh.
The helicopter landing was delayed due to bad weather.
Chuyến hạ cánh của trực thăng bị hoãn do thời tiết xấu.
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng không hoặc vũ trụ.
Hành động hạ cánh của một máy bay hoặc tàu vũ trụ.
The astronauts performed a successful landing on Mars.
Những phi hành gia đã thực hiện một chuyến hạ cánh thành công trên Sao Hỏa.
Dùng để mô tả quá trình hạ cánh.
Khu vực hoặc trang web được thiết kế để thu hút khách hàng hoặc người dùng.
The company redesigned its landing page to improve user engagement.
Công ty đã thiết kế lại trang đón để tăng sự tương tác của người dùng.
Trong marketing, 'landing' thường dùng để chỉ trang web hoặc trang giới thiệu sản phẩm.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'landing' có thể dùng để chỉ cả hành động hạ cánh lẫn bề mặt hạ cánh.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn 'landing' với 'landing page' trong marketing.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'landing' bắt nguồn từ động từ 'land' (hạ cánh) và hậu tố '-ing' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'landing' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'sàn đáp' hoặc 'hành động hạ cánh'.