kilometer

/ˈkɪləˌmiːtər/ or /kɪˈlɒmɪtər/
ki-lô-mét

The nearest town is about 30 kilometers away.

Thị trấn gần nhất cách đây khoảng 30 ki-lô-mét.


trang trọng

Đơn vị đo chiều dài bằng 1000 mét.

She ran a 5-kilometer race yesterday.

Cô ấy đã chạy một cuộc đua 5 ki-lô-mét vào hôm qua.

The speed limit on this highway is 100 kilometers per hour.

Giới hạn tốc độ trên đường cao tốc này là 100 ki-lô-mét một giờ.

Trong tiếng Việt, 'kilometer' thường được viết tắt là 'km'.

Cụm từ kết hợp

kilometers per hourki-lô-mét trên giờsquare kilometerki-lô-mét vuôngkilometer markercột mốc ki-lô-mét

Mẹo hay

Cách ghi nhớ

Hãy nhớ rằng 'kilo' nghĩa là 'nghìn' (giống như trong 'kilogram' là 'nghìn gam'), còn 'meter' là 'mét'. Vì vậy, 'kilometer' chính là 'nghìn mét'.

Quy tắc vàng

Phát âm chuẩn

Trong tiếng Anh, 'kilometer' có hai cách phát âm phổ biến: /ˈkɪləˌmiːtər/ (Mỹ) và /kɪˈlɒmɪtər/ (Anh).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'kilometer', kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'chilioi' (nghĩa là 'nghìn') và 'metron' (nghĩa là 'đo lường').

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, giao thông và thể thao. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường sử dụng 'km' thay cho 'kilometer'.

Phân tích từ

kilo-
nghìn
prefix
+
-meter
mét
root
Từ Điển Anh Việt