Looking up...
She is currently at an intermediate level in her language studies.
Cô ấy hiện đang ở trình độ trung cấp trong việc học ngôn ngữ.
Trình độ hoặc cấp độ giữa cao cấp và sơ cấp, thường dùng để mô tả khả năng hoặc kiến thức của một người trong một lĩnh vực nhất định.
The course is designed for students at an intermediate level of English.
Khóa học này được thiết kế cho sinh viên có trình độ tiếng Anh trung cấp.
He has reached an intermediate level in his guitar playing.
Anh ấy đã đạt được trình độ trung cấp trong việc chơi guitar.
Thường dùng trong giáo dục, ngôn ngữ, và các lĩnh vực chuyên môn khác.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trình độ giữa cao cấp và sơ cấp, không nên dùng cho trình độ cao hoặc thấp.
Không nên nhầm lẫn 'intermediate level' với 'advanced level' hoặc 'beginner level'.
Từ 'intermediate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intermedius', có nghĩa là 'ở giữa'. Cụm từ 'intermediate level' được sử dụng để mô tả trình độ giữa cao cấp và sơ cấp.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục, ngôn ngữ, và các lĩnh vực chuyên môn khác để mô tả trình độ của một người trong một lĩnh vực nhất định.