Looking up...
The company appointed an interim manager while searching for a permanent CEO.
Công ty đã bổ nhiệm một giám đốc tạm thời trong khi tìm kiếm một CEO vĩnh viễn.
Tạm thời, tạm thời hoặc thay thế trong một thời gian ngắn trước khi có một giải pháp lâu dài hoặc chính thức.
The interim report provided a summary of the project's progress.
Báo cáo tạm thời cung cấp một tổng kết về tiến độ của dự án.
She served as interim president until the election results were finalized.
Cô ấy làm tổng thống tạm thời cho đến khi kết quả bầu cử được xác nhận.
Thường được sử dụng trong các tình huống quản lý, chính trị hoặc kinh doanh khi cần một giải pháp tạm thời.
Giống như 'tạm thời', 'interim' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Từ tiếng Latinh 'interim' có nghĩa là 'trong khoảng thời gian giữa', từ 'inter' (giua) và 'im' (trong).
Thường được sử dụng để mô tả một vị trí, giải pháp hoặc tình huống tạm thời trước khi có một giải pháp lâu dài hoặc chính thức.