Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. interim

interim

/ˈɪntərɪm/
tạm thời

The company appointed an interim manager while searching for a permanent CEO.

Công ty đã bổ nhiệm một giám đốc tạm thời trong khi tìm kiếm một CEO vĩnh viễn.


trang trọngthông thường

Tạm thời, tạm thời hoặc thay thế trong một thời gian ngắn trước khi có một giải pháp lâu dài hoặc chính thức.

The interim report provided a summary of the project's progress.

Báo cáo tạm thời cung cấp một tổng kết về tiến độ của dự án.

She served as interim president until the election results were finalized.

Cô ấy làm tổng thống tạm thời cho đến khi kết quả bầu cử được xác nhận.

Thường được sử dụng trong các tình huống quản lý, chính trị hoặc kinh doanh khi cần một giải pháp tạm thời.

Cụm từ kết hợp

interim solutiongiải pháp tạm thờiinterim reportbáo cáo tạm thờiinterim managergiám đốc tạm thời

Từ đồng nghĩa

temporaryprovisionalacting

Từ trái nghĩa

permanentfinallong-term

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'tạm thời', 'interim' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'interim' có nghĩa là 'trong khoảng thời gian giữa', từ 'inter' (giua) và 'im' (trong).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một vị trí, giải pháp hoặc tình huống tạm thời trước khi có một giải pháp lâu dài hoặc chính thức.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.