injured

/ˈɪn.dʒərd/

"injured" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

bị thương

The player was injured during the match.

Cầu thủ bị thương trong trận đấu.


Cách dùng "injured" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Bị thương, bị chấn thương hoặc bị tổn thương về thể chất.

She was injured in a car accident.

Cô ấy bị thương trong một tai nạn xe hơi.

The soldier was injured in battle.

Soldier bị thương trong trận chiến.

Thường dùng để mô tả chấn thương vật lý.

thông thường

Bị tổn thương về tinh thần hoặc cảm xúc.

His pride was injured by the criticism.

Tự hào của anh ấy bị tổn thương bởi những lời phê bình.

Dùng để chỉ tổn thương tinh thần, không phải chấn thương vật lý.

Cụm từ kết hợp

injured pridetự hào bị tổn thươnginjured legchân bị thươnginjured feelingscảm xúc bị tổn thương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

injured partycụm từ
bên bị thương
injured reservecụm từ
danh sách dự bị của người bị thương

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'injured' để mô tả chấn thương vật lý hoặc tổn thương tinh thần, không dùng cho các tình huống không liên quan.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Khi dùng 'injured' như tính từ, nó thường đi trước danh từ (ví dụ: 'an injured player').

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'injure', có nghĩa là 'bị thương' hoặc 'bị tổn thương'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'injured' thường dùng để mô tả chấn thương vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ tổn thương về tinh thần.

Phân tích từ

in-
vào, vào trong
prefix
+
-jure
pháp luật, quyền lực
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt