included

/ɪnˈkluːdɪd/
bao gồm

The package included a free gift.

Gói hàng bao gồm một quà tặng miễn phí.


trang trọngthông thường

được bao gồm trong một nhóm, danh sách hoặc tổng hợp

All members are included in the benefits plan.

Tất cả thành viên đều được bao gồm trong kế hoạch lợi ích.

Thường dùng để chỉ việc bao gồm ai hoặc gì đó trong một nhóm hoặc danh sách.

Tài chính
trang trọngchuyên ngành

được tính toán hoặc tính đến trong một số liệu hoặc kết quả

The final price included taxes and fees.

Giá cuối cùng đã bao gồm thuế và phí.

Trong lĩnh vực tài chính hoặc thống kê, có thể chỉ việc tính toán hoặc tính đến một yếu tố nào đó.

Cụm từ kết hợp

included inbao gồmincluded withkèm theo

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

included in the pricecụm từ
đã bao gồm trong giá
included in the packagecụm từ
đã bao gồm trong gói

Mẹo hay

Sử dụng 'included' trong văn bản chính thức

Thường dùng trong các văn bản hợp đồng, danh sách hoặc khi muốn nhấn mạnh việc bao gồm một phần nào đó.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'included' và 'contained'

'Included' thường dùng để chỉ việc bao gồm một phần nào đó trong một nhóm hoặc danh sách, còn 'contained' thường dùng để chỉ việc chứa đựng một phần nào đó trong một không gian.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'includere', nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'bao gồm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc bao gồm một phần nào đó.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-clude
bao quanh
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt