in the nick of time
vừa kịp lúcShe arrived in the nick of time to catch the last train.
Cô ấy đến vừa kịp lúc để bắt chuyến tàu cuối cùng.
vừa kịp lúc để tránh nguy hiểm hoặc thất bại
The firefighters put out the fire in the nick of time.
Lính cứu hỏa dập lửa vừa kịp lúc.
He finished his homework in the nick of time before the deadline.
Anh ấy hoàn thành bài tập vừa kịp hạn chót.
Thường dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc sắp trễ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'in the nick of time' và 'just in time'
'In the nick of time' nhấn mạnh sự nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp, trong khi 'just in time' chỉ đơn thuần là kịp lúc mà không nhất thiết nguy cấp.
Quy tắc vàng
Không dùng cho tình huống tiêu cực
Cụm từ này luôn mang nghĩa tích cực (tránh nguy hiểm/thất bại). Không dùng cho trường hợp 'vừa kịp lúc để thất bại' hay 'vừa kịp lúc để gặp rắc rối'.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ thế kỷ 17, 'nick' ban đầu có nghĩa là 'vết khía' hoặc 'vết cắt nhỏ'. Cụm từ gợi ý thời điểm quan trọng như một vết khía quyết định trên bề mặt thời gian.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh tích cực, chỉ sự kịp thời tránh nguy hiểm hoặc thất bại. Không dùng cho tình huống tiêu cực (ví dụ: 'vừa kịp lúc để thất bại').