implications
tác độngThe new policy has significant implications for the environment.
Chính sách mới có tác động đáng kể đến môi trường.
trang trọng
Tác động hoặc ảnh hưởng của một hành động, sự kiện hoặc quyết định.
The implications of climate change are far-reaching.
Tác động của biến đổi khí hậu rất rộng lớn.
thông thường
Kết quả hoặc hậu quả có thể xảy ra của một hành động hoặc tình huống.
What are the implications of quitting my job?
Tác động của việc tôi bỏ việc là gì?
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'implicare', có nghĩa là 'cuộn tròn' hoặc 'liên quan đến'.
Từ Điển Anh Việt