Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. immense

immense

/ɪˈmens/
khổng lồ

The immense size of the galaxy amazed the astronauts.

Kích thước khổng lồ của thiên hà khiến các astronaut ngạc nhiên.


trang trọng

Đáng kinh ngạc về kích thước, số lượng hoặc mức độ; rất lớn.

The immense pressure forced the team to rethink their strategy.

Áp lực khổng lồ buộc đội phải xem xét lại chiến lược của mình.

Cần phân biệt với 'enormous' (cũng có nghĩa là lớn nhưng không đến mức 'immense').

Cụm từ kết hợp

immense successthành công khổng lồ

Từ đồng nghĩa

enormousvasthuge

Từ trái nghĩa

smalltinyminuscule

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả thiên nhiên, không gian, hoặc thành tựu lớn.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'immensus', không đo lường được.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng để mô tả thứ gì đó lớn đến mức không thể tưởng tượng hoặc đo lường được.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.