enormous

/ɪˈnɔːrməs/
khổng lồ

The elephant is an enormous animal.

Con voi là một con vật khổng lồ.


trang trọngthông thường

Rất lớn, vượt quá mức bình thường hoặc có thể tưởng tượng.

She has an enormous collection of books.

Cô ấy có một bộ sưu tập sách khổng lồ.

The task ahead of us is enormous.

Nhiệm vụ trước mắt chúng ta là khổng lồ.

Thường dùng để mô tả kích thước, số lượng hoặc quy mô vượt quá mức bình thường.

Cụm từ kết hợp

enormous amountsố lượng khổng lồenormous effortnỗ lực khổng lồenormous successsự thành công khổng lồ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

enormous effortcụm từ
nỗ lực khổng lồ
enormous successcụm từ
sự thành công khổng lồ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'enormous' thường dùng để mô tả kích thước hoặc quy mô vượt quá mức bình thường, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh điều đó.

Quy tắc vàng

Không dùng cho kích thước nhỏ

Không nên dùng 'enormous' để mô tả kích thước nhỏ, vì nó chỉ dùng cho kích thước lớn hoặc vượt quá mức bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'enormis', có nghĩa là 'không bình thường' hoặc 'vượt quá mức bình thường'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh kích thước hoặc quy mô vượt quá mức bình thường, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

en-
vượt quá
prefix
+
-ormous
lớn, khổng lồ
root
Từ Điển Anh Việt