Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hypothesis

hypothesis

/haɪˈpɒθəsɪs/
giả thuyết

The scientist formulated a hypothesis to explain the phenomenon.

Nhà khoa học đã xây dựng một giả thuyết để giải thích hiện tượng.


chuyên ngành

Một ý tưởng hoặc đề xuất được đưa ra để giải thích một hiện tượng hoặc kết quả, cần được kiểm tra qua thí nghiệm hoặc bằng chứng.

Her hypothesis on climate change was widely debated.

Giả thuyết của cô về biến đổi khí hậu đã được tranh luận rộng rãi.

Trong nghiên cứu, giả thuyết thường là cơ sở để phát triển lý thuyết.

Cụm từ kết hợp

test a hypothesiskiểm tra một giả thuyết

Từ đồng nghĩa

theorypropositionconjecture

Cụm từ liên quan

null hypothesischuyên ngành
giả thuyết vô hiệu

Mẹo hay

Sử dụng trong nghiên cứu

Luôn kiểm tra giả thuyết qua dữ liệu và thí nghiệm.

Quy tắc vàng

Khác biệt với lý thuyết

Lý thuyết được hỗ trợ bởi nhiều bằng chứng, trong khi giả thuyết còn đang được kiểm tra.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'ὑπόθεσις' (hupóthesis), nghĩa là 'đặt dưới', 'giả định'.

Ghi chú sử dụng

Giả thuyết khác với lý thuyết ở chỗ nó chưa được chứng minh rộng rãi.

Phân tích từ

hypo-
dưới, đặt dưới (nguyên nghĩa)
prefix
+
-thesis
đặt, đặt lên (nguyên nghĩa)
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.