horse
con ngựaThe horse galloped across the field.
Con ngựa chạy nhanh qua cánh đồng.
chung
Động vật có vú, có bốn chân, thường được nuôi để cưỡi hoặc kéo xe.
She rode her horse to the stable.
Cô ấy cưỡi ngựa đến chỗ chăn nuôi.
Từ này thường dùng để chỉ động vật ngựa trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'horse' thường dùng trong các hoạt động liên quan đến ngựa như cưỡi ngựa, đua ngựa, hoặc trong nông nghiệp.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng từ
Trong tiếng Anh, từ 'horse' chỉ dùng để chỉ động vật ngựa, không dùng để chỉ các động vật khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'horse' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hors', có liên quan đến từ tiếng Đức 'Ross' và tiếng Hà Lan 'ros'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'horse' thường được dùng để chỉ động vật ngựa trong các hoạt động như cưỡi ngựa, đua ngựa, hoặc trong nông nghiệp.
Phân tích từ
horse
ngựa
rootTừ Điển Anh Việt