horn

/hɔːrn/
sừng

The rhino charged with its horn lowered.

Con tê giác tấn công với sừng của nó hạ xuống.


trang trọng

Một phần của đầu động vật, thường là một cấu trúc xương hoặc sừng.

The unicorn's horn is said to have magical properties.

Sừng của con ngựa một sừng được cho là có tính chất ma thuật.

Thường dùng để chỉ sừng của động vật như bò, tê giác, hoặc con ngựa một sừng.

thông thường

Một vật dụng phát ra âm thanh bằng cách thổi.

He blew the horn to alert the driver behind him.

Anh ấy thổi còi để cảnh báo người lái xe phía sau.

Thường dùng để chỉ còi ô tô hoặc còi báo động.

trang trọng

Một loại nhạc cụ gỗ hoặc kim loại phát ra âm thanh bằng cách thổi.

The trumpet is a type of brass horn.

Trumpet là một loại kèn đồng.

Dùng để chỉ nhạc cụ như kèn trumpet, kèn saxophone, hoặc kèn trombone.

Cụm từ kết hợp

blow the hornthổi còihorn of plentycái sừng dồi dàohorn of a rhinosừng của con tê giác

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'horn' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch 'horn', hãy xác định rõ nghĩa của nó trong câu để dịch chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'horn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'horn', có nghĩa là 'sừng' hoặc 'còi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'horn' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'sừng' hoặc 'còi' tùy theo bối cảnh.

Phân tích từ

horn
sừng hoặc còi
root
Từ Điển Anh Việt