Looking up...
Many small businesses go belly up during economic downturns.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ bị phá sản trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Bị phá sản hoặc ngừng hoạt động vì không còn khả năng thanh toán nợ hoặc duy trì hoạt động.
The company went belly up after losing its biggest client.
Công ty bị phá sản sau khi mất khách hàng lớn nhất.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính để mô tả sự sụp đổ của một doanh nghiệp.
Dùng cho các tình huống kinh doanh hoặc tài chính, không dùng cho các tình huống khác.
Thường dùng cho các doanh nghiệp hoặc tổ chức, không dùng cho cá nhân.
Xuất phát từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ hình ảnh một con cá ngược lên bụng (belly up) khi chết, ám chỉ sự sụp đổ hoặc thất bại.
Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về kinh doanh hoặc tài chính.