saving

/ˈseɪvɪŋ/
tiết kiệm

She practices saving money every month.

Cô ấy thực hành tiết kiệm tiền mỗi tháng.


thông thường

Hành động giữ lại tiền hoặc tài nguyên để sử dụng sau này thay vì tiêu thụ ngay lập tức.

Saving for a vacation requires discipline.

Tiết kiệm để đi du lịch yêu cầu kỷ luật.

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân.

trang trọng

Sự bảo tồn hoặc bảo vệ tài nguyên, môi trường, hoặc dữ liệu.

The company implemented energy-saving measures.

Công ty đã thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng.

Dùng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường hoặc quản lý tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

saving moneytiết kiệm tiềnenergy savingtiết kiệm năng lượngsaving timetiết kiệm thời gian

Cụm từ liên quan

save for a rainy daythành ngữ
tiết kiệm tiền để chuẩn bị cho những trường hợp khó khăn
saving gracethành ngữ
điểm tốt duy nhất

Mẹo hay

Sử dụng 'saving' trong tài chính cá nhân

Khi nói về việc tiết kiệm tiền, bạn có thể dùng 'saving' như một danh từ hoặc động từ, ví dụ: 'She is good at saving money' hoặc 'Saving money is important for the future.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'saving' và 'savings'

'Saving' là động từ hoặc danh từ không đếm được, còn 'savings' là danh từ đếm được, thường dùng để chỉ số tiền đã tiết kiệm. Ví dụ: 'Her savings are growing every month.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'saving' có nguồn gốc từ động từ 'save' (cứu, giữ lại), có nghĩa là hành động giữ lại hoặc bảo tồn.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'saving' thường dùng để chỉ việc tiết kiệm tiền, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như tiết kiệm năng lượng hoặc bảo tồn tài nguyên.

Phân tích từ

save
cứu, giữ lại
root
+
-ing
đang thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt