frozen
đã đông cứngThe ice cream is frozen solid.
Kem đã đông cứng hoàn toàn.
Đã đông cứng do nhiệt độ thấp.
The lake is frozen over in winter.
Hồ đã đông cứng hoàn toàn vào mùa đông.
Thường dùng để mô tả các vật thể đã đông cứng do nhiệt độ thấp.
Đã ngừng hoạt động hoặc bị cản trở.
My computer screen is frozen.
Màn hình máy tính của tôi đã bị khóa.
Dùng để mô tả máy tính hoặc thiết bị bị treo hoặc không phản hồi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng 'frozen' khi muốn mô tả vật thể đã đông cứng hoàn toàn, không chỉ là lạnh.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'frozen'
Dùng 'frozen' khi vật thể đã đông cứng hoàn toàn, không còn thể lỏng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'freeze' (đông cứng) với hậu tố '-en' để tạo thành dạng động từ quá khứ hoặc phân từ.
Ghi chú sử dụng
Từ 'frozen' thường dùng để mô tả các vật thể đã đông cứng do nhiệt độ thấp. Nó cũng có thể dùng để mô tả máy tính hoặc thiết bị bị treo hoặc không phản hồi.