front page

/frʌnt peɪdʒ/
trang đầu

The newspaper's front page featured a major political story.

Trang đầu của báo đã đăng một tin chính trị quan trọng.


trang trọng

Trang đầu của một báo, tạp chí, hoặc trang web, thường chứa các tin tức quan trọng nhất hoặc nội dung nổi bật nhất.

She made it to the front page of the local newspaper.

Cô ấy đã có tên trên trang đầu của báo địa phương.

The website's front page is designed to attract new visitors.

Trang đầu của trang web được thiết kế để thu hút khách truy cập mới.

Thường dùng để chỉ trang đầu của báo in hoặc trang chủ của một trang web.

Cụm từ kết hợp

make the front pagexuất hiện trên trang đầufront page newstin tức nổi bật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make the front pagecụm từ
xuất hiện trên trang đầu
front page newscụm từ
tin tức nổi bật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'trang đầu' trong tiếng Việt, 'front page' chỉ trang đầu của báo hoặc trang web, không dùng cho trang đầu của một cuốn sách.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng 'front page' để chỉ trang đầu của một cuốn sách, mà dùng 'cover page' hoặc 'title page'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'front' (trước, đầu) và 'page' (trang), chỉ trang đầu của một báo hoặc trang web.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'front page' thường dùng để chỉ trang đầu của báo in hoặc trang chủ của một trang web. Trong tiếng Việt, 'trang đầu' là từ phổ biến nhất.

Phân tích từ

front
trước, đầu
root
+
page
trang
root
Từ Điển Anh Việt