Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. faithfulness

faithfulness

/ˈfeɪθfʊlnəs/

"faithfulness" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

sự trung thực

Her faithfulness to her friends is admirable.

Sự trung thực của cô ấy với bạn bè là đáng ngưỡng mộ.


Cách dùng "faithfulness" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Tính trung thực, sự trung thành và không đổi lòng.

He showed great faithfulness to his promises.

Anh ấy đã thể hiện sự trung thực lớn với những lời hứa của mình.

Thường dùng để mô tả sự trung thành trong tình bạn, tình yêu, hoặc cam kết.

Cụm từ kết hợp

faithfulness tosự trung thực vớiprove one's faithfulnesschứng minh sự trung thành

Từ đồng nghĩa

loyaltydevotionconstancyfidelity

Từ trái nghĩa

disloyaltyinfidelitybetrayal

Cụm từ liên quan

faithful to one's wordcụm từ
trung thực với lời hứa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'faithfulness' để nhấn mạnh tính trung thực và sự cam kết dài hạn, không dùng cho sự trung thành ngắn hạn.

Quy tắc vàng

Tính trung thực

Sự trung thực là nền tảng của mọi mối quan hệ bền chặt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'faith' (tín ngưỡng) + hậu tố '-fulness' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quan hệ cá nhân hoặc cam kết dài hạn.

Phân tích từ

faith
tín ngưỡng, sự tin tưởng
root
+
-fulness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.