exception
ngoại lệThis rule has no exceptions.
Quy tắc này không có ngoại lệ nào.
trang trọng
Một trường hợp không tuân theo quy tắc hoặc quy định chung.
The exception proves the rule.
Ngoại lệ chứng minh quy tắc.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật hoặc quản lý.
Cụm từ kết hợp
make an exceptionlàm ngoại lệno exceptionkhông có ngoại lệ
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ trường hợp ngoại lệ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'exceptio', có nghĩa là 'ngoại lệ' hoặc 'trường hợp ngoại lệ'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ một trường hợp đặc biệt không tuân theo quy tắc chung.
Từ Điển Anh Việt