everywhere

/ˈevriwɛr/
khắp mọi nơi

She looked everywhere for her lost keys.

Cô ấy tìm khắp mọi nơi để tìm được chìa khóa bị mất.


trang trọng

Khắp mọi nơi, ở mọi chỗ.

The news spread everywhere quickly.

Tin tức lan truyền khắp mọi nơi rất nhanh.

Thường dùng để chỉ sự phổ biến hoặc sự hiện diện ở nhiều nơi khác nhau.

Cụm từ kết hợp

everywhere you lookkhắp nơi bạn nhìneverywhere elsemọi nơi khác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả sự phổ biến hoặc sự hiện diện ở nhiều nơi khác nhau, không dùng để chỉ một nơi cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'every' (mỗi) và 'where' (nơi), có nghĩa là 'mỗi nơi' hoặc 'khắp mọi nơi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phổ biến hoặc sự hiện diện ở nhiều nơi khác nhau.

Phân tích từ

every
mỗi
root
+
where
nơi
root
Từ Điển Anh Việt