distinguish
phân biệtIt's important to distinguish between facts and opinions.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa sự thật và quan điểm.
nhận ra sự khác biệt giữa hai vật/người thông qua đặc điểm cụ thể
She can distinguish the real diamond from the fake one.
Cô ấy có thể phân biệt viên kim cương thật với viên giả.
Thường dùng trong ngữ cảnh nhận diện, khoa học, hoặc phân tích.
làm cho cái gì trở nên khác biệt hoặc nổi bật
His speech distinguished him from other candidates.
Bài phát biểu của anh ấy đã khiến anh ấy nổi bật hơn các ứng viên khác.
Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc đánh giá.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'distinguish' thay vì 'differentiate'
Trong tiếng Anh, 'distinguish' thường nhấn mạnh vào khả năng nhận ra sự khác biệt thông qua đặc điểm cụ thể, trong khi 'differentiate' có thể ám chỉ cả quá trình phân tích lẫn sự khác biệt.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'distinguish' và 'discriminate'
'Distinguish' mang nghĩa trung lập (phân biệt), trong khi 'discriminate' có thể mang nghĩa tiêu cực (phân biệt đối xử). Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *distinguere* (tách biệt, nhận ra sự khác biệt), gồm *dis-* (tách ra) + *stinguere* (chọc, đâm).
Ghi chú sử dụng
Động từ này thường đi kèm giới từ 'between' khi nói về sự phân biệt giữa hai thứ. Không dùng 'distinguish A from B' trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: phân biệt đối xử).