disruptive innovation

/dɪsˈrʌptɪv ɪnəˈveɪʃən/
cách mạng kỹ thuật số

Disruptive innovation often comes from startups challenging established industries.

Cách mạng kỹ thuật số thường xuất phát từ các startup thách thức các ngành công nghiệp đã thành lập.


Công nghệ
chuyên ngành

Một quá trình đổi mới đột phá, thường do công nghệ mới hoặc mô hình kinh doanh mới, làm thay đổi hoàn toàn một ngành công nghiệp hoặc thị trường.

The smartphone was a disruptive innovation that transformed the telecommunications industry.

Điện thoại thông minh là một cách mạng kỹ thuật số đã biến đổi ngành viễn thông.

Khái niệm này được phổ biến bởi nhà kinh tế Clayton Christensen.

Cụm từ kết hợp

disruptive innovation in educationcách mạng kỹ thuật số trong giáo dụcdisruptive innovation in healthcarecách mạng kỹ thuật số trong y tế

Cụm từ liên quan

disruptive technologycụm từ
công nghệ đột phá
innovation ecosystemcụm từ
hệ sinh thái đổi mới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn với 'innovation' thông thường, mà là những đột phá có tác động lớn.

Quy tắc vàng

Khái niệm cơ bản

Disruptive innovation thường bắt đầu từ thị trường nhỏ, sau đó mở rộng và thay thế các sản phẩm hiện có.

Nguồn gốc từ

Khái niệm được giới thiệu bởi nhà kinh tế Clayton Christensen trong cuốn sách 'The Innovator's Dilemma' (2003).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ để mô tả các đột phá làm thay đổi thị trường.

Phân tích từ

disruptive
đột phá
adjective
+
innovation
đổi mới
noun
Từ Điển Anh Việt