Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dispose

dispose

/dɪˈspoʊz/
vứt bỏ

Please dispose of your trash in the bin.

Làm ơn vứt rác vào thùng.


trang trọng

Vứt bỏ thứ gì đó không còn cần thiết hoặc gây hại.

The company needs to dispose of toxic waste properly.

Công ty cần xử lý chất thải độc hại đúng cách.

He disposed of the old furniture by donating it.

Anh ấy đã vứt bỏ đồ cũ bằng cách đem tặng.

Thường đi kèm với giới từ 'of' (dispose of).

trang trọng

Sắp đặt hoặc bố trí thứ gì đó theo ý muốn (ít phổ biến hơn).

The general disposed his troops strategically.

Vị tướng đã bố trí quân đội một cách chiến lược.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

dispose ofvứt bỏ, xử lýdispose towardscó thái độ/quan điểm với

Từ đồng nghĩa

discardget rid ofeliminatejettison

Từ trái nghĩa

keepretainpreserve

Cụm từ liên quan

be disposed tocụm từ
có xu hướng, sẵn sàng làm gì

Mẹo hay

Phân biệt 'dispose of' và 'get rid of'

'Dispose of' thường mang sắc thái chính thức hoặc liên quan đến quy trình xử lý (như rác thải, chất độc). 'Get rid of' linh hoạt hơn, dùng trong mọi ngữ cảnh (kể cả vứt đồ cũ, xua đuổi ai đó).

Quy tắc vàng

Cấu trúc bắt buộc

Sau 'dispose' (nghĩa 'vứt bỏ') luôn phải có giới từ 'of' + tân ngữ. Ví dụ: 'dispose of trash' (không dùng 'dispose trash').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *disponere* (sắp đặt, sắp xếp), kết hợp *dis-* (ngược lại) + *ponere* (đặt). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *disposer*.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm giới từ 'of' khi mang nghĩa 'vứt bỏ' (dispose of something). 2. Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể hiểu là 'chuyển nhượng' (dispose of property). 3. Tránh nhầm lẫn với 'dispose' trong cụm 'be disposed to' (có khuynh hướng, sẵn sàng).

Phân tích từ

dis-
ngược lại, tách rời
prefix
+
-pose
đặt, để
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.