disclaim
từ chối trách nhiệmThe company disclaims any liability for damages.
Công ty từ chối mọi trách nhiệm về thiệt hại.
trang trọng
Từ chối trách nhiệm hoặc quyền sở hữu đối với một tuyên bố hoặc hành động.
He disclaimed any knowledge of the incident.
Anh ta từ chối biết gì về sự việc đó.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng.
Cụm từ kết hợp
disclaim responsibilitytừ chối trách nhiệmdisclaim liabilitytừ chối trách nhiệm pháp lý
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản pháp lý
Từ 'disclaim' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để từ chối trách nhiệm hoặc quyền sở hữu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'clamare' (nghĩa là 'tuyên bố').
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để từ chối trách nhiệm hoặc quyền sở hữu.
Phân tích từ
dis-
không
prefixclaim
tuyên bố
rootTừ Điển Anh Việt