diplomat
nhà ngoại giaoShe served as a diplomat in Paris for over a decade.
Cô ấy đã làm nhà ngoại giao tại Paris hơn một thập kỷ.
người đại diện chính thức của một quốc gia trong quan hệ ngoại giao, thường làm việc tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán.
The diplomat negotiated a trade agreement between the two countries.
Nhà ngoại giao đã đàm phán một hiệp định thương mại giữa hai quốc gia.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quan hệ quốc tế hoặc công vụ.
người khéo léo trong giao tiếp, có khả năng xử lý tình huống xã hội một cách tinh tế.
She handled the awkward situation like a diplomat.
Cô ấy xử lý tình huống khó xử như một nhà ngoại giao.
Nghĩa bóng này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'diplomat' và 'ambassador'
'Diplomat' là thuật ngữ chung chỉ bất kỳ nhà ngoại giao nào, trong khi 'ambassador' chỉ đại sứ - cấp bậc cao nhất của nhà ngoại giao tại một quốc gia.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
Khi nói về quan chức chính phủ, sử dụng 'nhà ngoại giao'. Khi nói về kỹ năng giao tiếp, sử dụng nghĩa bóng 'người khéo léo'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'diplomat' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'diplomate', xuất phát từ tiếng Latin 'diploma' (thư ủy nhiệm, tài liệu chính thức), từ tiếng Hy Lạp 'δίπλωμα' (diplōma, nghĩa là 'gấp đôi'). Ban đầu chỉ những người được ủy nhiệm mang thư từ quan trọng giữa các quốc gia.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'nhà ngoại giao' thường được dùng để chỉ các quan chức chính phủ, trong khi nghĩa bóng 'người khéo léo' có thể áp dụng cho bất kỳ ai. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.