dichromatic vision test
bài kiểm tra thị lực hai màuThe doctor performed a dichromatic vision test to check for color blindness.
Bác sĩ đã thực hiện bài kiểm tra thị lực hai màu để kiểm tra bệnh mù màu.
Một bài kiểm tra để xác định khả năng phân biệt các màu sắc của mắt bằng cách sử dụng các hình ảnh hoặc bảng màu đặc biệt.
Patients with suspected color vision deficiencies undergo a dichromatic vision test.
Các bệnh nhân bị nghi ngờ mù màu phải thực hiện bài kiểm tra thị lực hai màu.
Bài kiểm tra này thường được sử dụng để chẩn đoán các loại mù màu như mù màu đỏ-xanh hoặc mù màu xanh-vàng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý khi thực hiện bài kiểm tra
Bài kiểm tra này yêu cầu sự tập trung và sự hợp tác của bệnh nhân để kết quả chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ 'dichromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'di-' (hai) và 'chroma' (màu sắc), còn 'vision test' là từ tiếng Anh có nghĩa là 'bài kiểm tra thị lực'.
Ghi chú sử dụng
Bài kiểm tra này thường được thực hiện bởi bác sĩ mắt hoặc chuyên gia thị lực để chẩn đoán các rối loạn thị lực màu.