dichromatic vision simulation

/daɪˈkrəʊmætɪk ˈvɪʒən sɪmjuːˈleɪʃən/
mô phỏng tầm nhìn hai màu

Dichromatic vision simulation helps designers understand how colorblind users perceive interfaces.

Mô phỏng tầm nhìn hai màu giúp các nhà thiết kế hiểu cách người dùng bị thiếu màu nhận thức giao diện.


Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật mô phỏng cách người bị thiếu màu (dichromacy) nhìn thấy màu sắc, thường được sử dụng trong thiết kế giao diện, y tế hoặc nghiên cứu thị lực.

This app uses dichromatic vision simulation to test accessibility for colorblind users.

Ứng dụng này sử dụng mô phỏng tầm nhìn hai màu để kiểm tra khả năng tiếp cận của người dùng bị thiếu màu.

Thường liên quan đến thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) và nghiên cứu y tế về thị lực.

Y học
chuyên ngành

Phương pháp mô phỏng tầm nhìn hai màu để nghiên cứu hoặc chẩn đoán các rối loạn thị lực.

Ophthalmologists use dichromatic vision simulation to study color vision deficiencies.

Bác sĩ mắt sử dụng mô phỏng tầm nhìn hai màu để nghiên cứu các rối loạn nhận thức màu sắc.

Trong y học, nó giúp hiểu cách các loại thiếu màu ảnh hưởng đến cách nhìn của người.

Cụm từ kết hợp

dichromatic vision simulation toolcông cụ mô phỏng tầm nhìn hai màudichromatic vision simulation softwarephần mềm mô phỏng tầm nhìn hai màu

Cụm từ liên quan

colorblind modecụm từ
chế độ thiếu màu
color vision deficiencycụm từ
rối loạn nhận thức màu sắc

Mẹo hay

Áp dụng trong thiết kế

Khi thiết kế giao diện, sử dụng mô phỏng tầm nhìn hai màu để đảm bảo người dùng bị thiếu màu cũng có thể sử dụng dễ dàng.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

Dichromatic vision simulation không chỉ đơn giản là thay đổi màu sắc mà là mô phỏng chính xác cách người bị thiếu màu nhìn thấy.

Nguồn gốc từ

Từ 'dichromatic' (hai màu) + 'vision' (tầm nhìn) + 'simulation' (mô phỏng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và y học để cải thiện khả năng tiếp cận (accessibility) hoặc nghiên cứu thị lực.

Phân tích từ

dichromatic
hai màu
adjective
+
vision
tầm nhìn
noun
+
simulation
mô phỏng
noun
Từ Điển Anh Việt