desire for freedom

khát vọng tự do

Many revolutionaries throughout history have fought for the desire for freedom.

Nhiều nhà cách mạng trong suốt lịch sử đã đấu tranh vì khát vọng tự do.


chung

Khát vọng mạnh mẽ được sống độc lập, không bị kiểm soát hay áp bức.

The desire for freedom drove the slaves to rebel against their oppressors.

Khát vọng tự do đã thúc đẩy những nô lệ nổi dậy chống lại những kẻ áp bức.

Artists often express their desire for freedom through their work.

Các nghệ sĩ thường thể hiện khát vọng tự do thông qua tác phẩm của mình.

Thường được dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc cá nhân để diễn tả mong muốn thoát khỏi sự ràng buộc.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Khi viết hoặc nói về các phong trào giải phóng dân tộc hoặc cá nhân đấu tranh chống lại sự áp bức, hãy sử dụng 'desire for freedom' để nhấn mạnh khía cạnh tâm lý và tinh thần của cuộc đấu tranh.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'freedom' đơn thuần

'Desire for freedom' nhấn mạnh vào sự mong muốn, khát vọng (desire) chứ không đơn thuần là trạng thái tự do (freedom). Ví dụ: 'She fought for freedom' (Cô ấy đấu tranh giành tự do) khác với 'She had a strong desire for freedom' (Cô ấy có khát vọng mạnh mẽ giành tự do).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, xã hội hoặc văn học để diễn tả mong muốn giải phóng khỏi sự kiểm soát, áp bức hoặc ràng buộc. Có thể dùng thay thế bằng các cụm từ tương đương như 'khát vọng độc lập' hoặc 'khao khát tự do' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

desire
khát vọng, mong muốn mạnh mẽ
noun
+
for freedom
cho tự do, nhằm đạt được tự do
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt