Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. deputy

deputy

/ˈdɛp.ju.ti/
phó

The deputy manager handled the meeting in the boss's absence.

Phó quản lý đã chủ trì cuộc họp khi trưởng phòng vắng mặt.


trang trọng

Một người được chỉ định hoặc bầu chọn để thay thế hoặc hỗ trợ một người có chức vụ cao hơn.

The deputy prime minister gave a speech at the conference.

Phó Thủ tướng đã phát biểu tại hội nghị.

Thường được sử dụng trong các tổ chức chính phủ, doanh nghiệp hoặc các cơ quan có cấp bậc.

Cụm từ kết hợp

deputy managerphó quản lýdeputy directorphó giám đốcdeputy prime ministerphó Thủ tướng

Từ đồng nghĩa

assistantassociatesubstitute

Từ trái nghĩa

superiorbosschief

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'deputy' thường được sử dụng trước danh từ chỉ chức vụ, như 'deputy manager' hoặc 'deputy director'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'deputatus', có nghĩa là 'được chỉ định'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'deputy' thường được sử dụng trong các tổ chức có hệ thống cấp bậc rõ ràng, như chính phủ, quân đội hoặc các doanh nghiệp lớn.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.