Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. depth

depth

/dɛpθ/
sự sâu

The ocean's depth is measured in fathoms.

Sự sâu của đại dương được đo bằng fathom.


chung

Sự sâu của một vật thể, không gian hoặc khái niệm, thường được đo theo chiều dọc.

The depth of the pool is five meters.

Sự sâu của bể bơi là năm mét.

Thường dùng để mô tả sự sâu của nước, đất, không gian hoặc khái niệm trừu tượng.

figurative

Sự sâu sắc hoặc mức độ của một khái niệm hoặc cảm xúc.

Her understanding of the subject has great depth.

Sự hiểu biết của cô ấy về chủ đề này rất sâu sắc.

Dùng để miêu tả sự sâu sắc của kiến thức, cảm xúc hoặc ý nghĩa.

Cụm từ kết hợp

depth of knowledgesự sâu sắc của kiến thứcdepth of feelingsự sâu sắc của cảm xúcdepth of fieldsự sâu của trường ảnh

Từ đồng nghĩa

profundityprofundnessprofundity

Từ trái nghĩa

shallownesssuperficiality

Cụm từ liên quan

depth perceptioncụm từ
sự nhận thức sâu
depth chargecụm từ
bombe sâu

Mẹo hay

Sử dụng 'depth' trong ngữ cảnh vật lý và trừu tượng

Từ này có thể dùng để mô tả sự sâu của nước, đất hoặc sự sâu sắc của một khái niệm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'depth' với 'width' hoặc 'height'

'Depth' chỉ sự sâu theo chiều dọc, không phải chiều rộng hoặc chiều cao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'depth' có nghĩa là 'sự sâu' hoặc 'sự sâu sắc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'depth' có thể dùng để mô tả sự sâu vật lý hoặc sự sâu sắc trừu tượng.

Phân tích từ

deep
sâu
root
+
-th
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.