depict

/dɪˈpɪkt/
mô tả

The painting depicts a peaceful village scene.

Bức tranh mô tả một khung cảnh làng quê yên bình.


neutral

Mô tả, vẽ lại hoặc trình bày điều gì đó bằng lời nói hay hình ảnh.

The novel depicts the life of a 19th-century artist.

Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc đời của một họa sĩ thế kỷ 19.

The documentary depicts the struggles of refugees.

Bộ phim tài liệu mô tả những khó khăn của người tị nạn.

Thường dùng cho nghệ thuật, văn học, phim ảnh, hoặc bất kỳ hình thức trình bày nào.

Cụm từ kết hợp

depict asmô tả nhưclearly depictmô tả rõ ràngvividly depictmô tả sinh động

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'depict' với 'describe'

'Depict' thường nhấn mạnh vào sự trình bày bằng hình ảnh, nghệ thuật hoặc chi tiết sinh động, trong khi 'describe' chỉ đơn thuần là kể lại bằng lời nói. Ví dụ: 'The photo depicts the sunset' (tập trung vào hình ảnh) so với 'She described the sunset' (chỉ kể lại).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'depict'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự trình bày bằng hình ảnh, nghệ thuật, hoặc cách trình bày sinh động, không chỉ đơn thuần là kể lại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *depingere* (vẽ, khắc), gồm *de-* (xuống) + *pingere* (vẽ). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *depeindre*.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nhầm lẫn với *describe* (mô tả chung chung) hay *illustrate* (minh họa bằng hình ảnh).

Phân tích từ

de-
xuống, thể hiện sự hoàn thành
prefix
+
-pict-
vẽ, khắc
root
+
-ere
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt