demystify

/diːˈmɪstɪfaɪ/
giải thích rõ ràng

The teacher tried to demystify complex physics concepts for her students.

Giáo viên cố gắng giải thích rõ ràng những khái niệm vật lý phức tạp cho học sinh.


trang trọngthông thường

Làm cho một điều gì đó trở nên dễ hiểu hơn bằng cách giải thích rõ ràng hoặc loại bỏ những phần phức tạp hoặc bí ẩn.

This book aims to demystify artificial intelligence for beginners.

Cuốn sách này nhằm mục đích giải thích rõ ràng về trí tuệ nhân tạo cho những người mới bắt đầu.

The workshop will demystify the process of investing in stocks.

Buổi hội thảo sẽ giải thích rõ ràng quá trình đầu tư vào cổ phiếu.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh, hoặc giáo dục.

Cụm từ kết hợp

demystify the processgiải thích rõ ràng quá trìnhdemystify a conceptgiải thích rõ ràng một khái niệmdemystify technologygiải thích rõ ràng công nghệ

Cụm từ liên quan

make sense ofcụm từ
giải thích rõ ràng
break downcụm từ
phân tích chi tiết

Mẹo hay

Sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn

Từ này thường được sử dụng để giải thích các khái niệm phức tạp trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh, hoặc giáo dục.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho các chủ đề đơn giản

Không nên sử dụng từ này cho các chủ đề đơn giản hoặc dễ hiểu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'mystify' (làm cho trở nên bí ẩn) + tiền tố 'de-' (nghĩa là 'bỏ đi' hoặc 'làm ngược lại').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi muốn làm cho một chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu hơn.

Phân tích từ

de-
bỏ đi, làm ngược lại
prefix
+
mystify
làm cho trở nên bí ẩn
root
Từ Điển Anh Việt