Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. explain

explain

/ɪkˈspleɪn/
giải thích

Can you explain how this machine works?

Bạn có thể giải thích cách hoạt động của chiếc máy này không?


trang trọng

Làm rõ hoặc mô tả điều gì đó để người khác hiểu

The teacher explained the theory step by step.

Giáo viên giải thích lý thuyết từng bước một.

He explained why he was late to the meeting.

Anh ấy giải thích lý do mình đến muộn trong cuộc họp.

Thường đi kèm với giới từ 'to' khi nói về đối tượng được giải thích (e.g., explain to someone).

trang trọng

Nêu ra lý do hoặc nguyên nhân của điều gì

She explained her decision to quit the job.

Cô ấy giải thích quyết định nghỉ việc của mình.

Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

explain to someonegiải thích cho ai đóexplain in detailgiải thích chi tiếtexplain clearlygiải thích rõ ràng

Từ đồng nghĩa

clarifydescribeillustrate

Từ trái nghĩa

confuseobscure

Mẹo hay

Phân biệt 'explain' và 'say'

Khi dùng 'explain', bạn không chỉ nói ra điều gì đó mà còn cung cấp thông tin để người nghe hiểu rõ hơn. Ví dụ: 'She explained the math problem' (Cô ấy giải thích bài toán) khác với 'She said the math problem' (Cô ấy nói về bài toán).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'explanare' (làm phẳng, làm rõ), kết hợp từ 'ex-' (ra ngoài) + 'planus' (bằng phẳng).

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường được theo sau bởi tân ngữ trực tiếp (e.g., explain the rules) hoặc giới từ 'to' khi nói về đối tượng (e.g., explain to the class). Không dùng 'explain about' trong tiếng Anh chuẩn.

Phân tích từ

ex-
ra ngoài, hướng ra
prefix
+
-plain-
bằng phẳng, rõ ràng
root
+
-an
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.