dam

/dæm/
đập nước

The dam controls the river's flow.

Đập nước kiểm soát dòng chảy của sông.


trang trọng

Cấu trúc nhân tạo được xây dựng để ngăn chặn hoặc điều khiển dòng chảy của nước, thường được sử dụng để tạo hồ chứa hoặc phát điện.

The engineers built a dam to prevent flooding.

Các kỹ sư đã xây dựng một đập nước để ngăn ngừa lũ lụt.

Thường được sử dụng trong các dự án thủy lợi hoặc phát điện.

thông thường

Một vật cản hoặc rào cản ngăn cách hai khu vực.

The dam of silence between them was finally broken.

Vách tường của sự im lặng giữa họ cuối cùng đã bị phá vỡ.

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa.

Cụm từ kết hợp

build a damxây dựng một đập nướcdam burstđập nước vỡdam waternước đập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dam upđộng từ cụm
ngăn nước lại
dam burstcụm từ
đập nước vỡ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'dam' có thể có nghĩa đen và nghĩa bóng, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 'dam' là cấu trúc ngăn nước, còn nghĩa bóng là rào cản hoặc vật cản.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'dame' (người phụ nữ), nhưng đã phát triển ý nghĩa về cấu trúc ngăn nước.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dam' có thể được sử dụng trong cả nghĩa đen (cấu trúc ngăn nước) và nghĩa bóng (rào cản).

Phân tích từ

dam
đập nước
root
Từ Điển Anh Việt