criminal
tội phạmThe criminal was arrested for robbery.
Tội phạm đã bị bắt vì tội cướp bóc.
Người phạm tội hoặc vi phạm pháp luật, thường liên quan đến hành vi nghiêm trọng như cướp bóc, giết người, hoặc tội phạm khác.
The police are searching for the criminal who committed the murder.
Cảnh sát đang tìm kiếm tội phạm đã thực hiện vụ giết người.
Trong ngữ cảnh pháp lý, từ 'criminal' thường dùng để chỉ người phạm tội nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ 'criminal' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói về tội phạm nghiêm trọng.
Quy tắc vàng
Không dùng nhầm với 'civil'
'Criminal' liên quan đến tội phạm nghiêm trọng, trong khi 'civil' liên quan đến tranh chấp dân sự.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'criminal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'criminalis', có nghĩa là 'liên quan đến tội phạm' hoặc 'phạm tội'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'criminal' thường dùng để chỉ người phạm tội nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, từ 'tội phạm' là từ thông dụng nhất để dịch nó.