Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cousin

cousin

/ˈkʌzən/

"cousin" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

anh/chị/em họ

My cousin lives in Hanoi.

Anh/em họ của tôi sống ở Hà Nội.


Cách dùng "cousin" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Người có chung ông bà (hoặc cha mẹ) với mình, là thành viên trong gia đình mở rộng.

She invited her cousin to the wedding.

Cô ấy mời anh/em họ của mình đến đám cưới.

Tùy vào giới tính và độ tuổi, người ta dùng "anh họ", "chị họ", "em họ", "cô", "chú", "bác"...

Cụm từ kết hợp

first cousinanh/em họ thứ nhấtcousin once removedanh/em họ cách một đời

Từ đồng nghĩa

relative

Từ trái nghĩa

stranger

Cụm từ liên quan

cousin marriagecụm từ
hôn nhân giữa anh/chị/em họ

Mẹo hay

Nhận biết độ tuổi

Nếu người họ lớn hơn bạn, dùng "anh/chị họ"; nếu trẻ hơn, dùng "em họ"; nếu cùng tuổi, có thể dùng "anh/chị/em họ" tùy ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng đại từ

Trong tiếng Việt, không dùng "cousin" trực tiếp mà phải chuyển thành "anh/chị/em họ" hoặc "cô/chú/bác" tùy độ tuổi và giới tính.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ "cousin", xuất phát từ tiếng Latin "consobrinus" (người con của bác).

Ghi chú sử dụng

Khi nói về anh/chị/em họ, cần chỉ rõ độ tuổi và giới tính để dùng đúng từ như "anh họ", "chị họ", "em họ", "cô", "chú", "bác".

Phân tích từ

cousin
anh/chị/em họ
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.