courtesy
"courtesy" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
lễ độShe opened the door with courtesy.
Cô ấy mở cửa với lễ độ.
Cách dùng "courtesy" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
Sự lịch sự, lịch thiệp, sự tôn trọng và quan tâm đối với người khác.
Good manners and courtesy are important in business.
Lễ độ và sự lịch sự rất quan trọng trong kinh doanh.
He showed courtesy to the elderly.
Anh ấy tỏ ra lịch sự với người già.
Courtesy thường liên quan đến cách cư xử lịch sự, tôn trọng và quan tâm đến người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng courtesy trong giao tiếp
Courtesy không chỉ là cách cư xử mà còn là một phần quan trọng trong giao tiếp chuyên nghiệp và xã hội.
Quy tắc vàng
Lịch sự là quan trọng
Courtesy giúp tạo ra một môi trường làm việc và xã hội tốt hơn bằng cách thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người khác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Pháp 'courtoisie', có nghĩa là sự lịch sự, xuất phát từ 'cour' (tòa án, triều đình).
Ghi chú sử dụng
Courtesy thường được sử dụng trong các tình huống xã hội và chuyên nghiệp để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.