couldn't
"couldn't" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
không thểI couldn't finish the project.
Tôi không thể hoàn thành dự án.
Cách dùng "couldn't" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
neutral
Không thể (được) làm gì đó; không có khả năng hoặc không được phép.
She couldn't answer the question.
Cô ấy không thể trả lời câu hỏi.
Là dạng rút gọn của "could not"; dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong văn viết trang trọng thường dùng đầy đủ.
Cụm từ kết hợp
couldn't helpkhông thể không
Từ Điển Anh Việt