cool
ngầu, mát mẻThose sunglasses look really cool!
Cái kính râm đó trông thật ngầu!
mát mẻ (nhiệt độ)
It's cool outside today.
Bên ngoài hôm nay mát mẻ.
ngầu, thu hút
He has a cool style.
Anh ấy có phong cách ngầu.
Thường dùng cho người, vật, hoặc phong cách thu hút sự chú ý.
thờ ơ, lãnh đạm
She remained cool despite the criticism.
Cô ấy vẫn thờ ơ mặc dù bị chỉ trích.
(âm nhạc) nhẹ nhàng, thư giãn
I love listening to cool jazz.
Tôi thích nghe nhạc jazz nhẹ nhàng.
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'cool' và 'chill'
'Cool' thường chỉ vẻ ngoài thu hút hoặc phong cách, trong khi 'chill' nhấn mạnh sự thư giãn hoặc thoải mái (ví dụ: 'chill vibes').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'col' (mát mẻ), bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *kaliz.
Ghi chú sử dụng
Từ 'cool' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp thân mật, thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài hoặc phong cách. Tránh nhầm lẫn với nghĩa nhiệt độ khi sử dụng trong ngữ cảnh khác.