Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cook

cook

/kʊk/
nấu ăn

She loves to cook Italian food.

Cô ấy thích nấu ăn món ăn Ý.


thông thường

Chế biến thức ăn bằng cách nấu, luộc, rán hoặc hấp.

He cooks dinner every evening.

Anh ấy nấu ăn tối mỗi ngày.

Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ 'cook'.

thông thường

Người nấu ăn chuyên nghiệp hoặc trong gia đình.

The cook prepared a delicious meal.

Bếp trưởng đã chuẩn bị một bữa ăn ngon.

Có thể dùng để chỉ người nấu ăn.

Cụm từ kết hợp

cook a mealnấu một bữa ăncook dinnernấu ăn tốicook breakfastnấu ăn sáng

Từ đồng nghĩa

prepare foodmake foodchef

Từ trái nghĩa

eatconsume

Cụm từ liên quan

cook upđộng từ cụm
tạo ra một kế hoạch hoặc ý tưởng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'cook' có thể dùng để chỉ hành động hoặc người nấu ăn, tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Hành động vs. Người

Khi 'cook' dùng làm danh từ, nó thường chỉ người nấu ăn. Khi dùng làm động từ, nó chỉ hành động nấu ăn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'cook' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'coken', có liên quan đến việc nấu ăn.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cook' thường được dùng để chỉ việc nấu ăn hoặc người nấu ăn. Trong tiếng Việt, từ 'nấu ăn' là từ phổ biến nhất để diễn tả hành động này.

Phân tích từ

cook
nấu ăn
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.