concerned

/kənˈsɜːrd/
lo lắng

She looked concerned when she heard the news.

Cô ấy có vẻ lo lắng khi nghe tin đó.


trang trọngthông thường

Biểu thị sự lo lắng, băn khoăn hoặc quan tâm về một vấn đề hoặc tình huống.

The doctor was concerned about the patient's symptoms.

Bác sĩ lo lắng về triệu chứng của bệnh nhân.

He seemed concerned when I told him about the accident.

Anh ấy có vẻ lo lắng khi tôi kể cho anh nghe về tai nạn.

Thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ của một người đối với một tình huống.

Cụm từ kết hợp

be concerned aboutlo lắng vềshow concernbiểu lộ sự quan tâmexpress concernbiểu lộ sự lo lắng

Cụm từ liên quan

show concerncụm từ
biểu lộ sự quan tâm

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'concerned' thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ của một người đối với một tình huống hoặc vấn đề cụ thể.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'concern'

'Concerned' là tính từ, còn 'concern' là danh từ. Ví dụ: 'His concern is genuine.' (Sự quan tâm của anh ấy là chân thành.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concernere' có nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'bận tâm đến'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ của một người đối với một tình huống hoặc vấn đề cụ thể.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-cern
lo lắng, quan tâm
root
+
-ed
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt