Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. companion

companion

/kəmˈpæniən/
bạn đồng hành

She was my loyal companion through thick and thin.

Cô ấy là bạn đồng hành trung thành của tôi trong mọi hoàn cảnh.


chung

Người hoặc vật đi cùng, hỗ trợ hoặc làm bạn trong một hành trình hoặc hoạt động.

My dog is my constant companion on morning walks.

Chó của tôi là bạn đồng hành không đổi trong những cuộc đi dạo buổi sáng.

Thường dùng để chỉ người hoặc vật đi cùng trong một thời gian dài hoặc trong các hoạt động thường xuyên.

Cụm từ kết hợp

loyal companionbạn đồng hành trung thànhconstant companionbạn đồng hành không đổitravel companionbạn đồng hành du lịch

Từ đồng nghĩa

friendallypartnerassociate

Từ trái nghĩa

strangerenemyopponent

Cụm từ liên quan

travel companioncụm từ
người đi cùng trong một chuyến đi
constant companioncụm từ
người hoặc vật đi cùng thường xuyên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'companion' thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết, như bạn bè hoặc người thân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'compagnon', có nghĩa là 'người đi cùng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người hoặc vật đi cùng trong một thời gian dài hoặc trong các hoạt động thường xuyên.

Phân tích từ

com-
cùng
prefix
+
-panion
người đi cùng
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.